alike
Anh /əˈlaɪk/Mỹ /əˈlaɪk/
B1Đời sống
Nghĩa của alike
- adj.giống nhau; tương tựsimilar in appearance or character
- adv.như nhau; đềuin the same way, or equally for both groups
Câu ví dụ
These two jackets look alike, but one feels warmer.
Hai chiếc áo khoác này trông giống nhau, nhưng một chiếc mặc ấm hơn.
Public parks benefit children and adults alike by providing accessible spaces for exercise and relaxation.
Các công viên công cộng mang lại lợi ích như nhau cho cả trẻ em và người lớn, vì chúng cung cấp không gian dễ tiếp cận để vận động và thư giãn.
Cụm từ thường gặp
- look alike — trông giống nhau
- think alike — nghĩ giống nhau
- treat everyone alike — đối xử công bằng với mọi người
Họ từ
likeness (n.)
Đồng nghĩa
similar
Trái nghĩa
different
💡 Tính từ alike thường đứng sau động từ nối, không đứng trước danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →