suffix
Anh /ˈsʌfɪks/Mỹ /ˈsʌfɪks/
B2Giáo dục
Nghĩa của suffix
- n.hậu tốA word part added at the end to change meaning or grammar.
Câu ví dụ
Our teacher showed us how a suffix changes a word.
Cô giáo đã chỉ cho chúng tôi thấy hậu tố làm thay đổi một từ như thế nào.
Learning common suffixes helps students recognise word classes and understand unfamiliar vocabulary in academic texts.
Học các hậu tố thông dụng giúp học sinh nhận biết từ loại và hiểu những từ vựng lạ trong các văn bản học thuật.
Cụm từ thường gặp
- add a suffix — thêm hậu tố
- a noun suffix — hậu tố danh từ
- a plural suffix — hậu tố số nhiều
Họ từ
suffixation (n.)
💡 suffix nằm ở cuối từ; prefix nằm ở đầu từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →