united
Anh /juˈnaɪtɪd/Mỹ /juˈnaɪtɪd/
B2Xã hội
Nghĩa của united
- adj.đoàn kết; thống nhấtWorking together or sharing the same aims and opinions.
- adj.liên hợp; thống nhấtJoined together to form a single group or whole.
Câu ví dụ
Our neighbours remained united despite disagreements about the garden.
Hàng xóm của chúng tôi vẫn đoàn kết dù có bất đồng về khu vườn.
A united response from governments and communities is essential for addressing the long-term challenges of climate change.
Một phản ứng thống nhất từ chính phủ và cộng đồng là điều thiết yếu để ứng phó với những thách thức dài hạn của biến đổi khí hậu.
Cụm từ thường gặp
- a united front — mặt trận thống nhất
- a united response — phản ứng thống nhất
- united in opposition — thống nhất phản đối
- remain united — giữ vững sự đoàn kết
Họ từ
unite (v.) · unity (n.) · unification (n.)
Đồng nghĩa
unified
Trái nghĩa
divided
💡 be united in đi với lập trường chung; united front nghĩa là mặt trận thống nhất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →