narrator
Anh /nəˈreɪtə/Mỹ /ˈnæreɪtər/
Nghĩa của narrator
- n.người kể chuyện; người dẫn chuyệnThe person or voice telling a story
Câu ví dụ
The narrator's gentle voice helped me fall asleep.
Giọng nói dịu dàng của người kể chuyện giúp tôi chìm vào giấc ngủ.
An unreliable narrator encourages readers to question events and consider how personal perspectives shape their understanding of reality.
Một người kể chuyện không đáng tin cậy khiến độc giả đặt câu hỏi về các sự kiện và suy ngẫm xem góc nhìn cá nhân định hình cách hiểu về thực tại như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- first-person narrator — người kể chuyện ngôi thứ nhất
- unreliable narrator — người kể chuyện không đáng tin
- documentary narrator — người dẫn chuyện phim tài liệu
Họ từ
narrate (v.) · narration (n.) · narrative (n.)
Đồng nghĩa
storyteller
💡 Người kể chuyện không nhất thiết là tác giả; trong tiểu thuyết có thể do nhân vật hư cấu đảm nhiệm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →