studious
Anh /ˈstjuːdiəs/Mỹ /ˈstuːdiəs/
C1Giáo dục
Nghĩa của studious
- adj.chăm học; siêng năngSpending much time studying and enjoying learning.
- adj.cố ý; cẩn trọngDone with deliberate care and close attention.
Câu ví dụ
My studious roommate spends most evenings in the library.
Người bạn cùng phòng chăm chỉ của tôi dành phần lớn các buổi tối ở thư viện.
Studious pupils benefit from quiet learning environments, but they also need opportunities for physical activity.
Học sinh chăm học được hưởng lợi từ môi trường học tập yên tĩnh, nhưng các em cũng cần có cơ hội vận động thể chất.
Cụm từ thường gặp
- a studious pupil — một học sinh chăm học
- studious attention — sự chú ý cẩn thận
- studious avoidance — sự né tránh có chủ ý
Họ từ
study (v.) · study (n.) · studiously (adv.) · studiousness (n.)
Đồng nghĩa
diligent, scholarly
💡 Với người thường nghĩa là chăm học; studious avoidance nghĩa là cố tình tránh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →