filth

Anh /fɪlθ/Mỹ /fɪlθ/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ filth

Nghĩa của filth

  1. n.chất bẩn; rác bẩnthick or disgusting dirt
  2. n.lời lẽ tục tĩu; nội dung dâm ôsexual material or language considered extremely offensive

Câu ví dụ

My boots were covered in filth after the walk.

Đôi ủng của tôi dính đầy bùn bẩn sau chuyến đi bộ.

Without regular waste collection, filth can accumulate in residential areas and create serious public health risks.

Nếu không thu gom rác định kỳ, rác bẩn có thể tích tụ ở khu dân cư và gây nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

filthy (adj.) · filthiness (n.)

Đồng nghĩa

grime, dirt

Trái nghĩa

cleanliness

💡 Không đếm được, mạnh hơn dirt và thường gợi cảm giác ghê tởm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tolerablestudious →