tolerable
Anh /ˈtɒlərəbl/Mỹ /ˈtɑːlərəbl/
C1Đời sống
Nghĩa của tolerable
- adj.có thể chịu đựng đượcunpleasant but possible to endure
- adj.tạm được; chấp nhận đượcacceptable in quality, though not particularly good
Câu ví dụ
The heat became tolerable once we opened the windows.
Cái nóng trở nên chịu được khi chúng tôi mở cửa sổ.
Improved ventilation can keep classroom temperatures at tolerable levels without relying entirely on air conditioning.
Cải thiện thông gió có thể giữ nhiệt độ lớp học ở mức chịu được mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào điều hòa.
Cụm từ thường gặp
- tolerable pain — cơn đau chịu được
- tolerable level — mức độ chấp nhận được
- barely tolerable — gần như không chịu nổi
Họ từ
tolerate (v.) · tolerably (adv.) · intolerable (adj.) · toleration (n.)
Đồng nghĩa
bearable, endurable, acceptable
Trái nghĩa
intolerable, unbearable
💡 tolerable là chịu đựng được; tolerant chỉ người khoan dung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →