book

Anh /bʊk/Mỹ /bʊk/

A1Giáo dục
Tranh minh họa từ book

Nghĩa của book

  1. n.sách; quyển sáchA set of pages joined together for reading
  2. v.đặt trước; đặt chỗTo arrange in advance to use a service or attend something

Câu ví dụ

I left my book on the kitchen table.

Tôi để quên cuốn sách trên bàn bếp.

Public libraries provide free access to books, helping people continue learning regardless of their income.

Thư viện công cộng cung cấp sách miễn phí, giúp mọi người tiếp tục học tập bất kể thu nhập của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

booking (n.) · booklet (n.)

Đồng nghĩa

reserve

💡 Khi book là động từ nghĩa là đặt trước, có thể đi trực tiếp với phòng, vé máy bay và các thứ tương tự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← morehome →