more
Anh /mɔː/Mỹ /mɔːr/
A1Đời sống
Nghĩa của more
- det.thêm; nhiều hơnA greater or additional amount or number of something.
- adv.hơn; thêm nữaTo a greater degree or extent.
- pron.nhiều hơn; số lượng thêmA greater or additional amount or number.
Câu ví dụ
Could you add more rice to my bowl, please?
Bạn có thể cho thêm cơm vào bát của tôi được không?
Governments should invest more resources in preventive healthcare to reduce pressure on hospitals in the long term.
Chính phủ nên đầu tư thêm nguồn lực vào y tế dự phòng để về lâu dài giảm áp lực cho bệnh viện.
Cụm từ thường gặp
- more than — nhiều hơn
- more and more — ngày càng nhiều
- more likely — có nhiều khả năng hơn
- more information — thông tin thêm
Trái nghĩa
less, fewer
💡 Có thể bổ nghĩa cho danh từ đếm được hoặc không đếm được; là dạng so sánh hơn của many và much.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →