home

Anh /həʊm/Mỹ /hoʊm/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ home

Nghĩa của home

  1. n.nhà; nơi ở; quê hươngThe place where someone lives or feels they belong.
  2. adv.ở nhà; về nhàAt or towards the place where you live.
  3. adj.thuộc gia đình; trong nướcRelating to your house or your own country.

Câu ví dụ

We walked home together after dinner at the café.

Sau bữa tối ở quán cà phê, chúng tôi cùng nhau đi bộ về nhà.

Working from home can reduce commuting costs, but it may also limit social interaction among colleagues.

Làm việc tại nhà có thể giảm chi phí đi lại, nhưng cũng có thể hạn chế việc giao tiếp xã hội giữa các đồng nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

homeless (adj.) · homely (adj.) · homeward (adv.)

💡 Khi home là trạng từ thì không thêm to phía trước: go home.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bookdate →