date
Anh /deɪt/Mỹ /deɪt/
A1Đời sống
Nghĩa của date
- n.ngày; ngày thángA particular day of a month or year.
- n.cuộc hẹn hòAn arranged meeting, especially with someone you find romantically attractive.
- v.xác định niên đại; có từTo establish something's age, or originate in a particular period.
Câu ví dụ
Have you chosen a date for the picnic?
Bạn đã chọn ngày đi dã ngoại chưa?
Researchers used wooden tools found nearby to date the remains of this ancient village.
Các nhà nghiên cứu đã dùng công cụ bằng gỗ tìm thấy gần đó để xác định niên đại của di chỉ ngôi làng cổ này.
Cụm từ thường gặp
- set a date — định ngày
- go on a date — đi hẹn hò
- date back to — có từ thời
- expiry date — hạn sử dụng
Họ từ
dated (adj.) · dating (n.)
💡 date back to nghĩa là có từ một thời kỳ nào đó, không dùng ở dạng bị động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →