club
Anh /klʌb/Mỹ /klʌb/
A1Xã hội
Nghĩa của club
- n.câu lạc bộ; hộian organisation whose members share an interest or activity
- n.hộp đêm; câu lạc bộ đêma place where people dance and socialise at night
- n.gậy đánh golf; gậya stick used to hit a golf ball or strike something
Câu ví dụ
I joined a chess club to meet new people.
Tôi tham gia một câu lạc bộ cờ vua để gặp gỡ những người mới.
A school sports club can help students develop teamwork skills while encouraging regular physical activity.
Câu lạc bộ thể thao ở trường có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm, đồng thời khuyến khích các em vận động thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- join a club — tham gia câu lạc bộ
- a sports club — câu lạc bộ thể thao
- a club member — thành viên câu lạc bộ
- a golf club — gậy đánh golf
💡 join a club nghĩa là gia nhập câu lạc bộ, không dùng join in a club.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →