chart
Anh /tʃɑːt/Mỹ /tʃɑːrt/
B1Giáo dục
Nghĩa của chart
- n.biểu đồa visual display of information, often showing comparisons or changes
- v.ghi lại; theo dõi; vẽ biểu đồto record or show how something develops over time
- n.hải đồa detailed map used for navigation at sea or in air
Câu ví dụ
This colourful chart shows how we spend our money.
Biểu đồ nhiều màu sắc này cho thấy chúng tôi tiêu tiền như thế nào.
The chart compares the proportion of commuters using public transport in three different cities.
Biểu đồ so sánh tỷ lệ người đi làm bằng phương tiện công cộng ở ba thành phố khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- bar chart — biểu đồ cột
- pie chart — biểu đồ tròn
- chart progress — theo dõi tiến độ
- navigation chart — hải đồ hàng hải
💡 Biểu đồ dùng chart; bản đồ thông thường dùng map, còn hải đồ có thể dùng chart.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →