chilly
Anh /ˈtʃɪli/Mỹ /ˈtʃɪli/
B1Đời sống
Nghĩa của chilly
- adj.lạnh lẽo; se lạnhUnpleasantly cold, though usually not extremely cold.
- adj.lạnh nhạt; không thân thiệnShowing little warmth or friendliness towards someone.
Câu ví dụ
It felt chilly outside, so I grabbed my jacket.
Bên ngoài có vẻ se lạnh, nên tôi lấy áo khoác.
Providing warm public spaces during chilly weather can help protect older residents from cold-related illnesses.
Cung cấp không gian công cộng ấm áp trong thời tiết se lạnh có thể giúp bảo vệ người cao tuổi khỏi các bệnh liên quan đến lạnh.
Cụm từ thường gặp
- a chilly morning — buổi sáng se lạnh
- feel chilly — cảm thấy lạnh
- a chilly reception — sự đón tiếp lạnh nhạt
Họ từ
chill (n.) · chill (v.) · chilliness (n.)
Đồng nghĩa
cold, cool
Trái nghĩa
warm
💡 chilly nhẹ hơn freezing về mức độ lạnh; từ này cũng có thể dùng để tả thái độ lạnh nhạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →