topic

Anh /ˈtɒpɪk/Mỹ /ˈtɑːpɪk/

A2Giáo dục
Tranh minh họa từ topic

Nghĩa của topic

  1. n.chủ đề; đề tàia subject that people discuss, write about, or study

Câu ví dụ

Food is always a popular topic in our house.

Đồ ăn luôn là chủ đề được yêu thích trong nhà chúng tôi.

Climate change has become a central topic in school discussions about the future of our planet.

Biến đổi khí hậu đã trở thành chủ đề trọng tâm trong các buổi thảo luận ở trường về tương lai của hành tinh chúng ta.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

topical (adj.)

Đồng nghĩa

subject, theme

💡 topic chỉ chủ đề được thảo luận hoặc viết; title chỉ tiêu đề của bài viết hoặc tác phẩm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← magichorrible →