horrible
Anh /ˈhɒrəbl/Mỹ /ˈhɔːrəbl/
A2Cảm xúc
Nghĩa của horrible
- adj.tồi tệ; khó chịuvery unpleasant or bad
- adj.kinh khủng; gây sợ hãicausing strong fear or shock
Câu ví dụ
A horrible smell came from the forgotten lunch box.
Một mùi khó chịu bốc ra từ hộp cơm trưa bị bỏ quên.
Residents described the horrible conditions in overcrowded housing and called for stricter enforcement of safety standards.
Cư dân mô tả những điều kiện tồi tệ trong nhà ở quá đông đúc và kêu gọi thực thi nghiêm ngặt hơn các tiêu chuẩn an toàn.
Cụm từ thường gặp
- a horrible smell — mùi khó chịu
- a horrible experience — trải nghiệm tồi tệ
- horrible weather — thời tiết khắc nghiệt
Họ từ
horribly (adv.) · horror (n.) · horrify (v.) · horrific (adj.)
Đồng nghĩa
awful, terrible, dreadful
Trái nghĩa
lovely, pleasant
💡 horrible thường chỉ điều rất tệ; horrific thường chỉ điều ghê rợn, thảm khốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →