extra
Anh /ˈekstrə/Mỹ /ˈekstrə/
A2Đời sống
Nghĩa của extra
- adj.thêm; bổ sungadded to the usual or necessary amount
- adv.thêm; hơn mức thườngmore than usual, or in addition to the normal amount
- n.khoản thêm; diễn viên quần chúngan additional item, or a background actor in a film
Câu ví dụ
I packed an extra sweater because the evenings get cold.
Tôi mang thêm một chiếc áo len vì buổi tối trời sẽ lạnh.
Schools should provide extra support for students who struggle to access learning materials at home.
Trường học nên hỗ trợ thêm cho những học sinh gặp khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu học tập ở nhà.
Cụm từ thường gặp
- extra time — thời gian thêm
- extra charge — phí phụ thu
- extra care — hết sức cẩn thận
- pay extra — trả thêm tiền
Đồng nghĩa
additional, supplementary
💡 Khi là tính từ, extra nghĩa là thêm; trong pay extra, extra đóng vai trò trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →