against
Anh /əˈɡenst/Mỹ /əˈɡenst/
A2Xã hội
Nghĩa của against
- prep.chống lại; đối đầuOpposing someone or something, or competing with them.
- prep.tựa vào; áp sátTouching or supported by a surface.
- prep.phòng ngừa; chống đỡFor protection from something harmful or unwanted.
Câu ví dụ
Our team is playing against the neighbours this afternoon.
Chiều nay đội của chúng tôi thi đấu với đội của hàng xóm.
Some residents are against airport expansion because they fear increased noise and damage to nearby habitats.
Một số cư dân phản đối việc mở rộng sân bay vì họ lo ngại tiếng ồn tăng lên và môi trường sống gần đó bị phá hủy.
Cụm từ thường gặp
- vote against — bỏ phiếu chống
- lean against — tựa vào
- protect against — bảo vệ khỏi
- against the law — trái pháp luật
💡 against là giới từ, theo sau là danh từ, đại từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →