magic

Anh /ˈmædʒɪk/Mỹ /ˈmædʒɪk/

A2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ magic

Nghĩa của magic

  1. n.phép thuật; ảo thuậtAn imaginary supernatural power, or tricks that seem to use it.
  2. n.sự kỳ diệu; nét quyến rũA special quality that makes something exciting or wonderful.
  3. adj.có phép thuật; thuộc ảo thuậtHaving supernatural powers or used in performing tricks.

Câu ví dụ

The children laughed when he performed a magic trick.

Bọn trẻ cười ầm lên khi ông ấy biểu diễn một màn ảo thuật.

Although technology can improve education, it is not a magic solution to every problem schools face.

Mặc dù công nghệ có thể cải thiện giáo dục, nhưng nó không phải là giải pháp thần kỳ cho mọi vấn đề mà các trường học đang gặp phải.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

magical (adj.) · magically (adv.) · magician (n.)

Đồng nghĩa

sorcery

💡 magic thường chỉ phép thuật hoặc ảo thuật; magical cũng có thể dùng để tả một trải nghiệm tuyệt diệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← frogtopic →