magic
Anh /ˈmædʒɪk/Mỹ /ˈmædʒɪk/
Nghĩa của magic
- n.phép thuật; ảo thuậtAn imaginary supernatural power, or tricks that seem to use it.
- n.sự kỳ diệu; nét quyến rũA special quality that makes something exciting or wonderful.
- adj.có phép thuật; thuộc ảo thuậtHaving supernatural powers or used in performing tricks.
Câu ví dụ
The children laughed when he performed a magic trick.
Bọn trẻ cười ầm lên khi ông ấy biểu diễn một màn ảo thuật.
Although technology can improve education, it is not a magic solution to every problem schools face.
Mặc dù công nghệ có thể cải thiện giáo dục, nhưng nó không phải là giải pháp thần kỳ cho mọi vấn đề mà các trường học đang gặp phải.
Cụm từ thường gặp
- magic trick — màn ảo thuật
- magic wand — cây đũa phép
- magic solution — giải pháp thần kỳ
Họ từ
magical (adj.) · magically (adv.) · magician (n.)
Đồng nghĩa
sorcery
💡 magic thường chỉ phép thuật hoặc ảo thuật; magical cũng có thể dùng để tả một trải nghiệm tuyệt diệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →