frog
Anh /frɒɡ/Mỹ /frɑːɡ/
Nghĩa của frog
- n.con ếchA small amphibian with long back legs for jumping.
Câu ví dụ
A green frog jumped from the stone into our pond.
Một con ếch xanh nhảy từ hòn đá xuống ao của chúng tôi.
Declining frog populations can indicate environmental damage because these animals are sensitive to changes in water quality.
Số lượng ếch suy giảm có thể cho thấy môi trường đang bị tổn hại, vì loài vật này rất nhạy cảm với những thay đổi về chất lượng nước.
Cụm từ thường gặp
- tree frog — ếch cây
- frog population — quần thể ếch
- frog spawn — trứng ếch
💡 Là danh từ đếm được, số nhiều là frogs; toad chỉ con cóc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →