collect
Anh /kəˈlekt/Mỹ /kəˈlekt/
A2Đời sống
Nghĩa của collect
- v.thu thập; sưu tầmTo gather things together or keep objects as a hobby
- v.lấy; đónTo go somewhere and bring someone or something away
- v.quyên góp; thu tiềnTo receive or gather money from people
Câu ví dụ
I collect smooth stones whenever we visit the beach.
Mỗi lần đi biển, tôi đều nhặt những viên đá nhẵn để sưu tầm.
Researchers collect data from local households to assess how transport policies affect daily travel habits.
Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ các hộ gia đình địa phương để đánh giá cách chính sách giao thông ảnh hưởng đến thói quen đi lại hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- collect data — thu thập dữ liệu
- collect a parcel — nhận bưu kiện
- collect donations — quyên góp tiền
- collect stamps — sưu tầm tem
Họ từ
collection (n.) · collector (n.) · collectable (adj.)
Đồng nghĩa
gather
💡 Trong tiếng Anh Anh, collect someone có thể nghĩa là đến đón ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →