diploma

Anh /dɪˈpləʊmə/Mỹ /dɪˈploʊmə/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ diploma

Nghĩa của diploma

  1. n.bằng tốt nghiệp; chứng chỉ khóa họcan official document showing successful completion of a course

Câu ví dụ

She proudly showed her diploma to her grandparents.

Cô ấy tự hào khoe tấm bằng tốt nghiệp của mình với ông bà.

A vocational diploma can provide practical skills that help graduates find employment in specialised industries.

Văn bằng dạy nghề có thể cung cấp các kỹ năng thực tế, giúp sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm trong các ngành chuyên biệt.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

certificate

💡 diploma thường chỉ bằng hoặc chứng chỉ của một khóa học, không đồng nghĩa với degree (bằng cấp đại học).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← eaglediscovery →