diploma
Anh /dɪˈpləʊmə/Mỹ /dɪˈploʊmə/
B1Giáo dục
Nghĩa của diploma
- n.bằng tốt nghiệp; chứng chỉ khóa họcan official document showing successful completion of a course
Câu ví dụ
She proudly showed her diploma to her grandparents.
Cô ấy tự hào khoe tấm bằng tốt nghiệp của mình với ông bà.
A vocational diploma can provide practical skills that help graduates find employment in specialised industries.
Văn bằng dạy nghề có thể cung cấp các kỹ năng thực tế, giúp sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm trong các ngành chuyên biệt.
Cụm từ thường gặp
- earn a diploma — lấy bằng
- high school diploma — bằng tốt nghiệp trung học
- diploma in nursing — văn bằng điều dưỡng
Đồng nghĩa
certificate
💡 diploma thường chỉ bằng hoặc chứng chỉ của một khóa học, không đồng nghĩa với degree (bằng cấp đại học).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →