eagle
Anh /ˈiːɡəl/Mỹ /ˈiːɡəl/
Nghĩa của eagle
- n.đại bàng; chim ưngA large hunting bird with powerful claws and sharp eyesight
Câu ví dụ
An eagle circled slowly above the rocky valley.
Một con đại bàng từ từ lượn vòng phía trên thung lũng đầy đá.
Protecting mountain forests helps preserve the hunting grounds and nesting sites of the eagle.
Bảo vệ các khu rừng núi giúp duy trì khu vực săn mồi và nơi làm tổ của đại bàng.
Cụm từ thường gặp
- a golden eagle — đại bàng vàng
- a bald eagle — đại bàng đầu trắng
- an eagle's nest — tổ đại bàng
Họ từ
eagle-eyed (adj.)
💡 eagle thường chỉ loài chim săn mồi cỡ lớn; eagle-eyed nghĩa là có mắt tinh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →