handout
Anh /ˈhændaʊt/Mỹ /ˈhændaʊt/
B1Giáo dục
Nghĩa của handout
- n.tài liệu phát tay; bản tóm tắt bài giảngA document given to people attending a lesson or meeting.
- n.tiền hoặc hàng cứu trợ; của bố thíMoney or goods given free to someone in need.
Câu ví dụ
Our teacher gave us a handout about healthy eating.
Giáo viên của chúng tôi phát cho chúng tôi một tài liệu về chế độ ăn lành mạnh.
A well-designed handout can help students review key concepts independently after a lecture has finished.
Một tài liệu phát tay được thiết kế tốt có thể giúp học sinh tự ôn lại các khái niệm chính sau khi bài giảng kết thúc.
Cụm từ thường gặp
- course handout — tài liệu phát tay của khóa học
- distribute handouts — phát tài liệu
- government handouts — tiền cứu trợ của chính phủ
💡 Handout là danh từ; hand out là cụm động từ, nghĩa là phát ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →