sociable

Anh /ˈsəʊʃəbl/Mỹ /ˈsoʊʃəbl/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ sociable

Nghĩa của sociable

  1. adj.hòa đồng; thích giao duEnjoying meeting people and spending time with them.

Câu ví dụ

My sociable neighbour invites everyone over for tea.

Người hàng xóm hòa đồng của tôi mời mọi người sang uống trà.

Shared spaces can encourage residents to become more sociable and develop stronger relationships with their neighbours.

Không gian chung có thể khuyến khích cư dân giao tiếp nhiều hơn và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với hàng xóm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sociability (n.) · sociably (adv.) · unsociable (adj.)

Đồng nghĩa

outgoing, gregarious

Trái nghĩa

unsociable

💡 Sociable chỉ người thích giao du; social thường chỉ thuộc về xã hội hoặc giao tiếp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← handoutfavor →