favor

Anh /ˈfeɪvə/Mỹ /ˈfeɪvər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ favor

Nghĩa của favor

  1. n.việc giúp đỡ; ân huệsomething helpful you do for someone
  2. n.sự ủng hộ; sự tán thành; sự yêu thíchapproval, support, or liking for someone or something
  3. v.ưu ái; ủng hộ; có lợi choto prefer, support, or give an advantage to

Câu ví dụ

Could you do me a favor and water my plants?

Bạn có thể giúp tôi một việc, tưới cây giúp tôi được không?

Many residents favor investment in public transport because it can reduce congestion and improve access to employment.

Nhiều cư dân ủng hộ đầu tư vào giao thông công cộng vì nó có thể giảm ùn tắc và giúp người dân dễ tiếp cận việc làm hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

favorable (adj.) · favorably (adv.) · favored (adj.) · favoritism (n.)

💡 Favor là cách viết kiểu Mỹ, kiểu Anh là favour; nghĩa là giúp đỡ thì dùng do a favor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sociablewolf →