stormy
Anh /ˈstɔːmi/Mỹ /ˈstɔːrmi/
Nghĩa của stormy
- adj.có bão; giông bãoHaving strong winds and often heavy rain, thunder, or lightning.
- adj.đầy căng thẳng; gay gắtInvolving strong emotions, arguments, or disagreement.
Câu ví dụ
We stayed indoors because the weather was so stormy.
Vì thời tiết giông bão quá, chúng tôi ở trong nhà.
Increasingly stormy conditions may disrupt shipping routes and threaten the livelihoods of people in coastal communities.
Điều kiện giông bão ngày càng nhiều có thể làm gián đoạn các tuyến vận tải biển và đe dọa sinh kế của người dân ở các cộng đồng ven biển.
Cụm từ thường gặp
- stormy weather — thời tiết giông bão
- stormy seas — biển động
- a stormy relationship — mối quan hệ đầy sóng gió
- a stormy debate — cuộc tranh luận gay gắt
Họ từ
storm (n.)
Đồng nghĩa
tempestuous
Trái nghĩa
calm
💡 Từ này có thể tả thời tiết, cũng có thể tả mối quan hệ hoặc cuộc thảo luận đầy xung đột.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →