evaluation
Anh /ɪˌvæljuˈeɪʃən/Mỹ /ɪˌvæljuˈeɪʃən/
B2Giáo dục
Nghĩa của evaluation
- n.sự đánh giá; sự thẩm địnhthe process of judging something's quality, value, or effectiveness
Câu ví dụ
The coach's evaluation helped me improve my swimming technique.
Nhận xét của huấn luyện viên đã giúp tôi cải thiện kỹ thuật bơi.
Regular evaluation of educational programmes allows schools to identify weaknesses and allocate resources more effectively.
Đánh giá thường xuyên các chương trình giáo dục giúp nhà trường phát hiện điểm yếu và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- carry out an evaluation — tiến hành đánh giá
- performance evaluation — đánh giá hiệu suất
- critical evaluation — đánh giá phê bình
- evaluation criteria — tiêu chí đánh giá
Họ từ
evaluate (v.) · evaluative (adj.) · evaluator (n.)
Đồng nghĩa
assessment, appraisal
💡 Thường đi với of; từ này nhấn mạnh chất lượng hoặc hiệu quả, còn định giá tiền thường dùng valuation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →