legible
Anh /ˈledʒəbəl/Mỹ /ˈledʒəbəl/
C1Giáo dục
Nghĩa của legible
- adj.rõ ràng; dễ đọcClear enough for written or printed words to be read.
Câu ví dụ
Your handwriting is much more legible with this pen.
Chữ viết của bạn dễ đọc hơn nhiều khi dùng cây bút này.
Public information should be presented in a legible format so that older residents can access essential services independently.
Thông tin công cộng nên được trình bày dưới dạng dễ đọc để người cao tuổi có thể tự mình tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- legible handwriting — chữ viết rõ ràng
- clearly legible — rõ ràng, dễ đọc
- barely legible — hầu như không đọc nổi
Họ từ
legibly (adv.) · legibility (n.) · illegible (adj.)
Đồng nghĩa
readable
Trái nghĩa
illegible
💡 legible nhấn mạnh hình chữ có thể nhận ra; readable cũng có thể chỉ nội dung dễ đọc, dễ hiểu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →