gracious
Anh /ˈɡreɪʃəs/Mỹ /ˈɡreɪʃəs/
C1Xã hội
Nghĩa của gracious
- adj.nhã nhặn; hào phóngkind and polite, especially when treating others generously
- adj.sang trọng; tiện nghielegant, comfortable, and associated with wealth
Câu ví dụ
Our gracious host brought extra blankets for everyone.
Chủ nhà hiếu khách đã mang thêm chăn cho mọi người.
Public figures who remain gracious towards their critics can encourage more respectful discussion within society.
Những nhân vật công chúng giữ thái độ hòa nhã với các nhà phê bình có thể thúc đẩy cuộc thảo luận tôn trọng lẫn nhau hơn trong xã hội.
Cụm từ thường gặp
- a gracious host — chủ nhà hiếu khách
- gracious in defeat — thua cuộc vẫn giữ phong độ
- gracious living — cuộc sống sang trọng, tiện nghi
Họ từ
graciously (adv.) · graciousness (n.)
Đồng nghĩa
courteous, kind
Trái nghĩa
rude, ungracious
💡 gracious nhấn mạnh cách đối xử lịch sự; graceful nhấn mạnh động tác uyển chuyển, duyên dáng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →