cheating
Anh /ˈtʃiːtɪŋ/Mỹ /ˈtʃiːtɪŋ/
B1Giáo dục
Nghĩa của cheating
- n.gian lận; hành vi gian dốiDishonest behaviour intended to gain an unfair advantage.
Câu ví dụ
Peeking at another player's cards is cheating, even among friends.
Nhìn trộm bài của người chơi khác là gian lận, ngay cả khi chơi với bạn bè.
Schools can discourage cheating by designing assessments that reward independent thinking rather than the simple recall of facts.
Trường học có thể hạn chế gian lận bằng cách thiết kế các bài kiểm tra khuyến khích tư duy độc lập thay vì chỉ ghi nhớ các sự kiện.
Cụm từ thường gặp
- cheating in exams — gian lận trong thi cử
- prevent cheating — ngăn chặn gian lận
- accuse someone of cheating — buộc tội ai đó gian lận
Họ từ
cheat (v.) · cheat (n.) · cheater (n.)
Đồng nghĩa
dishonesty
Trái nghĩa
honesty
💡 Khi chỉ hành vi, cheating thường không đếm được; cheat cũng có thể chỉ người gian lận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →