asterisk
Anh /ˈæstərɪsk/Mỹ /ˈæstərɪsk/
C1Giáo dục
Nghĩa của asterisk
- n.dấu saoA star-shaped symbol used to indicate a note or omission
Câu ví dụ
An asterisk beside the price points to extra delivery charges.
Dấu sao cạnh giá tiền cho biết có thêm phí giao hàng.
Researchers often use an asterisk in tables to indicate results that meet a particular statistical threshold.
Các nhà nghiên cứu thường dùng dấu sao trong bảng để đánh dấu những kết quả đạt một ngưỡng thống kê nhất định.
Cụm từ thường gặp
- mark with an asterisk — đánh dấu bằng dấu sao
- an asterisk beside — dấu sao bên cạnh
- add an asterisk — thêm dấu sao
💡 Từ này kết thúc bằng -risk, đừng đọc thành -riks.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →