merge
Anh /mɜːdʒ/Mỹ /mɝːdʒ/
Nghĩa của merge
- v.hợp nhất; sáp nhậpCombine or join together to form a single whole.
Câu ví dụ
The two narrow paths merge just beyond the bridge.
Hai con đường hẹp hợp lại ngay phía bên kia cây cầu.
Small businesses may merge to reduce operating costs and compete more effectively with larger companies.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể sáp nhập để giảm chi phí vận hành và cạnh tranh hiệu quả hơn với các công ty lớn.
Cụm từ thường gặp
- merge with another company — sáp nhập với công ty khác
- merge into one — hợp làm một
- merge two departments — hợp nhất hai phòng ban
Họ từ
merger (n.)
Đồng nghĩa
combine, unite
Trái nghĩa
separate, split
💡 merge with nghĩa là sáp nhập với; merge into nghĩa là được gộp vào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →