practical
Anh /ˈpræktɪkəl/Mỹ /ˈpræktɪkəl/
B1Giáo dục
Nghĩa của practical
- adj.thực hành; mang tính thực tiễninvolving real activities and experience rather than only ideas
- adj.thiết thực; khả thiuseful or suitable for real situations
- adj.thực tế; khéo taygood at solving everyday problems and making or repairing things
Câu ví dụ
The course gave me practical experience in repairing bikes.
Khóa học này cho tôi kinh nghiệm thực tế trong việc sửa xe đạp.
Schools should combine academic learning with practical skills to prepare students for a changing workplace.
Nhà trường nên kết hợp học thuật với kỹ năng thực tiễn để giúp học sinh chuẩn bị cho môi trường làm việc luôn thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- practical experience — kinh nghiệm thực tế
- practical skills — kỹ năng thực tiễn
- practical solution — giải pháp khả thi
- practical advice — lời khuyên thiết thực
Họ từ
practically (adv.) · practicality (n.) · impractical (adj.)
Đồng nghĩa
hands-on, useful
Trái nghĩa
theoretical, impractical
💡 Practical có thể nhấn mạnh việc tự tay làm, cũng có thể có nghĩa là thiết thực, khả thi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →