mention

Anh /ˈmenʃən/Mỹ /ˈmenʃən/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ mention

Nghĩa của mention

  1. v.đề cập; nhắc đếnto refer to someone or something briefly
  2. n.sự đề cậpa brief reference to someone or something

Câu ví dụ

Did you mention the broken window to the landlord?

Bạn đã nói với chủ nhà về ô cửa sổ bị vỡ chưa?

Reports on urban transport often mention congestion but overlook the needs of people with limited mobility.

Các báo cáo về giao thông đô thị thường đề cập đến tắc nghẽn nhưng bỏ qua nhu cầu của những người hạn chế khả năng vận động.

Cụm từ thường gặp

💡 Nối trực tiếp với nội dung được nhắc đến: mention sth, không dùng mention about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ratherpractical →