encourage

Anh /ɪnˈkʌrɪdʒ/Mỹ /ɪnˈkɜːrɪdʒ/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ encourage

Nghĩa của encourage

  1. v.khuyến khích; động viênGive someone confidence or support to do something
  2. v.thúc đẩy; khuyến khích phát triểnMake an activity or development more likely

Câu ví dụ

My sister encouraged me to join the swimming club.

Chị tôi đã khuyến khích tôi tham gia câu lạc bộ bơi lội.

Local governments can encourage cycling by providing safer routes and secure bicycle parking near workplaces.

Chính quyền địa phương có thể khuyến khích đi xe đạp bằng cách cung cấp những tuyến đường an toàn hơn và bãi giữ xe đạp an toàn gần nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

encouragement (n.) · encouraging (adj.) · encouraged (adj.)

Đồng nghĩa

support, motivate

Trái nghĩa

discourage

💡 Dùng encourage sb to do sth để nói khuyến khích ai làm gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← otherwiseunbelievable →