otherwise
Anh /ˈʌðəwaɪz/Mỹ /ˈʌðɚwaɪz/
B1Đời sống
Nghĩa của otherwise
- adv.nếu không thì; kẻoIf this does not happen or is not done.
- adv.về các mặt khácIn all other ways apart from the one mentioned.
- adv.theo cách khác; khác điIn a different way or with a different result.
Câu ví dụ
Take an umbrella; otherwise, you will get wet.
Hãy mang theo ô đi, nếu không bạn sẽ bị ướt đấy.
Cities must invest in reliable public transport; otherwise, more residents may choose to drive.
Các thành phố phải đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy; nếu không, nhiều cư dân hơn có thể chọn tự lái xe.
Cụm từ thường gặp
- unless otherwise stated — trừ khi có quy định khác
- think otherwise — nghĩ khác
- otherwise healthy — ngoài ra vẫn khỏe mạnh
💡 Khi mang nghĩa nếu không thì, trong văn viết thường có dấu chấm phẩy đứng trước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →