unbelievable
Anh /ˌʌnbɪˈliːvəbl/Mỹ /ˌʌnbɪˈliːvəbl/
B1Cảm xúc
Nghĩa của unbelievable
- adj.khó tin; không thể tin đượcSo surprising or unlikely that it is hard to believe.
- adj.tuyệt vời hết sức; tệ hết sứcExtremely good or bad, causing strong surprise.
Câu ví dụ
The view from the mountain was unbelievable at sunrise.
Cảnh nhìn từ trên núi lúc bình minh đẹp đến khó tin.
Some online advertisements promise unbelievable results, making it difficult for consumers to distinguish evidence from exaggeration.
Một số quảng cáo trực tuyến hứa hẹn những kết quả khó tin, khiến người tiêu dùng khó phân biệt bằng chứng với sự phóng đại.
Cụm từ thường gặp
- an unbelievable story — một câu chuyện khó tin
- unbelievable results — kết quả đáng kinh ngạc
- unbelievable luck — may mắn khó tin
Họ từ
believe (v.) · belief (n.) · believable (adj.) · unbelievably (adv.)
Đồng nghĩa
incredible, astonishing
Trái nghĩa
believable
💡 Có thể nghĩa là không đáng tin, và trong khẩu ngữ còn nhấn mạnh mức rất tốt hoặc rất tệ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →