slim
Anh /slɪm/Mỹ /slɪm/
B1Đời sống
Nghĩa của slim
- adj.mảnh mai; thon thảhaving a thin, often attractive shape
- adj.mỏng manh; ít ỏivery small in amount or likelihood
- v.giảm cân; cắt giảmto lose weight or reduce something in size
Câu ví dụ
This slim lamp fits neatly on my small desk.
Chiếc đèn mảnh này đặt vừa vặn trên bàn nhỏ của tôi.
Without reliable public transport, there is only a slim chance that commuters will stop driving.
Nếu không có giao thông công cộng đáng tin cậy, khả năng người đi làm bỏ lái xe là rất mong manh.
Cụm từ thường gặp
- a slim figure — vóc dáng thon thả
- a slim chance — cơ hội mong manh
- a slim majority — đa số mong manh
- slim down — giảm cân; tinh giản
Họ từ
slimness (n.) · slimming (adj.)
Đồng nghĩa
slender, thin
Trái nghĩa
thick
💡 Khi tả vóc dáng thường mang nghĩa tích cực; slim chance chỉ cơ hội mong manh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →