inspire
Anh /ɪnˈspaɪə/Mỹ /ɪnˈspaɪr/
B2Giáo dục
Nghĩa của inspire
- v.khích lệ; thúc đẩyto make someone feel eager and able to do something
- v.truyền cảm hứng sáng tạo; gợi ýto give someone an idea for something creative
- v.gợi lên; khơi dậyto cause a particular feeling in someone
Câu ví dụ
Our coach inspired us to try again after losing.
Huấn luyện viên đã động viên chúng tôi thử lại sau khi thua.
Teachers who connect lessons with real problems can inspire students to pursue careers in science.
Những giáo viên gắn bài học với các vấn đề thực tế có thể truyền cảm hứng để học sinh theo đuổi sự nghiệp khoa học.
Cụm từ thường gặp
- inspire someone to act — khích lệ ai đó hành động
- inspire confidence — khơi dậy sự tự tin
- inspire creativity — khơi dậy sự sáng tạo
- be inspired by nature — lấy cảm hứng từ thiên nhiên
Họ từ
inspiration (n.) · inspiring (adj.) · inspired (adj.)
Đồng nghĩa
motivate, encourage
Trái nghĩa
discourage
💡 Thường dùng cấu trúc inspire sb to do sth, nghĩa là khích lệ ai đó làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →