prospect
Anh /ˈprɒspekt/Mỹ /ˈprɑːspekt/
Nghĩa của prospect
- n.khả năng; sự mong đợiThe possibility or expectation that something will happen.
- n.triển vọng; cơ hội thành côngChances of future success or improvement.
- v.thăm dò khoáng sảnTo search an area for valuable minerals or fuels.
Câu ví dụ
The prospect of a beach holiday cheered us up.
Viễn cảnh được đi nghỉ ở biển khiến chúng tôi vui lên.
Access to vocational training can improve employment prospects for young people in economically disadvantaged regions.
Được tiếp cận đào tạo nghề có thể cải thiện triển vọng việc làm cho thanh niên ở các vùng kinh tế khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- the prospect of — khả năng của
- employment prospects — triển vọng việc làm
- a realistic prospect — một khả năng thực tế
- prospect for gold — thăm dò vàng
Họ từ
prospective (adj.) · prospector (n.) · prospecting (n.)
Đồng nghĩa
possibility, outlook
💡 triển vọng thường dùng ở dạng số nhiều prospects; sau of có thể là danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →