reluctant
Anh /rɪˈlʌktənt/Mỹ /rɪˈlʌktənt/
B2Cảm xúc
Nghĩa của reluctant
- adj.miễn cưỡng; không sẵn lòngUnwilling or hesitant to do something.
Câu ví dụ
He was reluctant to leave his warm bed.
Anh ấy miễn cưỡng rời khỏi chiếc giường ấm áp.
Many commuters remain reluctant to use public transport when services are infrequent or unreliable.
Nhiều người đi làm vẫn không muốn đi xe buýt khi chuyến xe thưa thớt hoặc không đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- reluctant to admit — không muốn thừa nhận
- reluctant to change — ngại thay đổi
- reluctant agreement — sự đồng ý miễn cưỡng
Họ từ
reluctance (n.) · reluctantly (adv.)
Đồng nghĩa
unwilling, hesitant
Trái nghĩa
willing, eager
💡 Thường dùng be reluctant to do, nghĩa là không sẵn lòng làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →