sting

Anh /stɪŋ/Mỹ /stɪŋ/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ sting

Nghĩa của sting

  1. v.chích; đốt; gây đau nhóiCause sharp pain with a pointed body part or irritating substance
  2. n.vết chích; cơn đau nhóiA painful insect injury or a sudden sharp pain
  3. v.làm tổn thương; làm đau lòngMake someone feel suddenly upset or hurt

Câu ví dụ

A bee stung my ankle while I watered the flowers.

Một con ong đã đốt vào mắt cá chân tôi khi tôi đang tưới hoa.

Harsh criticism can sting young learners and discourage them from participating in classroom discussions.

Lời chỉ trích gay gắt có thể làm tổn thương các học sinh nhỏ tuổi và khiến các em ngại tham gia thảo luận trên lớp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stinging (adj.) · stinger (n.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là stung; chích, đốt dùng sting, còn cắn dùng bite.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← normreluctant →