gang
Anh /ɡæŋ/Mỹ /ɡæŋ/
B2Xã hội
Nghĩa của gang
- n.băng nhóm tội phạm; băng đảngA group of people involved in crime or violence.
- n.nhóm bạn; một đội công nhânA group of friends or people working together.
Câu ví dụ
Our whole gang meets at the park on Saturdays.
Cả nhóm bạn của chúng tôi gặp nhau ở công viên vào các ngày thứ Bảy.
Community programmes can reduce gang membership by offering young people educational support and meaningful employment opportunities.
Các chương trình cộng đồng có thể giảm số thanh niên gia nhập băng đảng bằng cách hỗ trợ học tập và tạo cơ hội việc làm có ý nghĩa cho các em.
Cụm từ thường gặp
- a criminal gang — băng tội phạm
- gang violence — bạo lực băng đảng
- a gang of workers — một đội công nhân
- gang up on someone — tụ tập bắt nạt ai đó
💡 Khi chỉ nhóm bạn thì mang tính khẩu ngữ; trong văn cảnh trang trọng, gang thường chỉ băng nhóm tội phạm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →