learn
Anh /lɜːn/Mỹ /lɝːn/
A1Giáo dục
Nghĩa của learn
- v.học; học đượcTo gain knowledge or a skill through study or experience.
- v.biết được; tìm hiểuTo find out information about something.
Câu ví dụ
My grandfather is learning to swim at the local pool.
Ông tôi đang học bơi ở bể bơi địa phương.
Students often learn more effectively when they apply new knowledge to practical problems rather than memorise isolated facts.
Học sinh thường học hiệu quả hơn khi áp dụng kiến thức mới vào các vấn đề thực tế thay vì chỉ ghi nhớ những sự kiện rời rạc.
Cụm từ thường gặp
- learn to drive — học lái xe
- learn from mistakes — rút kinh nghiệm từ sai lầm
- learn by heart — học thuộc lòng
- learn about — tìm hiểu về
Họ từ
learner (n.) · learning (n.)
💡 learn to do nghĩa là học cách làm; dạng quá khứ có thể là learnt hoặc learned.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →