much
Anh /mʌtʃ/Mỹ /mʌtʃ/
A1Đời sống
Nghĩa của much
- det.nhiều; lượng lớnA large amount of something, used with uncountable nouns.
- pron.nhiềuA large amount, without naming what is being discussed.
- adv.rất; nhiều hơnTo a great degree, especially with comparisons and certain verbs.
Câu ví dụ
We do not have much milk left for breakfast.
Chúng tôi không còn nhiều sữa cho bữa sáng.
Investing in preventive healthcare can be much more economical than treating illnesses after they become severe.
Đầu tư vào chăm sóc y tế phòng ngừa có thể tiết kiệm hơn nhiều so với việc điều trị bệnh khi bệnh đã nặng.
Cụm từ thường gặp
- too much — quá nhiều
- much more — nhiều hơn hẳn
- much better — tốt hơn nhiều
- as much as — nhiều bằng
Trái nghĩa
little
💡 Dùng để bổ nghĩa cho danh từ không đếm được; danh từ đếm được số nhiều dùng many.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →