grey
Anh /ɡreɪ/Mỹ /ɡreɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của grey
- adj.xám; xám bạcHaving a colour between black and white.
- n.màu xámThe colour between black and white.
- v.bạc tócDevelop grey hair as you get older.
Câu ví dụ
A grey cat was sleeping on the windowsill.
Một chú mèo xám đang ngủ trên bệ cửa sổ.
Grey concrete buildings can appear less welcoming than neighbourhoods with colourful homes and abundant green space.
Các tòa nhà bê tông xám có thể trông kém thân thiện hơn so với những khu dân cư có nhà sơn màu tươi sáng và nhiều không gian xanh.
Cụm từ thường gặp
- grey hair — tóc bạc
- grey clouds — mây xám
- turn grey — bạc dần
- a grey area — vùng mờ
Họ từ
greyish (adj.) · greyness (n.)
💡 grey là cách viết kiểu Anh-Anh; gray là cách viết kiểu Anh-Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →