Mexico
Anh /ˈmeksɪkəʊ/Mỹ /ˈmeksɪkoʊ/
A1Du lịch
Nghĩa của Mexico
- n.MexicoA country in North America, south of the United States.
Câu ví dụ
We explored ancient ruins during our holiday in Mexico.
Chúng tôi khám phá những di tích cổ trong kỳ nghỉ ở Mexico.
Tourism in Mexico creates employment, but popular coastal destinations also face pressure on water supplies and natural habitats.
Du lịch ở Mexico tạo ra việc làm, nhưng các điểm đến ven biển nổi tiếng cũng đang chịu áp lực lên nguồn cung nước và môi trường sống tự nhiên.
Cụm từ thường gặp
- visit Mexico — đến thăm Mexico
- southern Mexico — miền nam Mexico
- the coast of Mexico — bờ biển Mexico
Họ từ
Mexican (adj.) · Mexican (n.)
💡 Trước tên quốc gia thường không có the; Mexican nghĩa là thuộc về Mexico hoặc người Mexico.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →