drink
Anh /drɪŋk/Mỹ /drɪŋk/
A1Sức khỏe
Nghĩa của drink
- v.uốngto take liquid into your mouth and swallow it
- n.đồ uống; một ly đồ uốnga liquid for swallowing or a serving of it
- v.uống rượuto consume alcoholic beverages
Câu ví dụ
I always drink some water after walking the dog.
Tôi luôn uống một chút nước sau khi dắt chó đi dạo.
Encouraging children to drink water instead of sugary beverages may improve their dental health over time.
Khuyến khích trẻ em uống nước thay vì đồ uống có đường có thể cải thiện sức khỏe răng miệng của các em về lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- drink water — uống nước
- a hot drink — đồ uống nóng
- drinking water — nước uống
- soft drink — đồ uống không cồn
Họ từ
drinker (n.) · drinkable (adj.) · drinking (n.)
Đồng nghĩa
beverage
💡 Bất quy tắc: drink, drank, drunk.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →