module
Anh /ˈmɒdjuːl/Mỹ /ˈmɑːdʒuːl/
B2Giáo dục
Nghĩa của module
- n.học phần; môn học thành phầna separate unit within a larger course of study
- n.mô-đun; cụm chức nănga separate part of a machine, system, or software
Câu ví dụ
We finished the photography module with an outdoor project.
Chúng tôi hoàn thành học phần nhiếp ảnh bằng một dự án ngoài trời.
Universities increasingly offer a compulsory module on digital skills to prepare students for changing workplace demands.
Các trường đại học ngày càng đưa ra học phần bắt buộc về kỹ năng số để chuẩn bị cho sinh viên đáp ứng yêu cầu thay đổi của nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- a compulsory module — học phần bắt buộc
- an optional module — học phần tự chọn
- a software module — mô-đun phần mềm
- complete a module — hoàn thành một học phần
Họ từ
modular (adj.)
Đồng nghĩa
unit, component
💡 Module trong chương trình học là một đơn vị độc lập, thường gồm nhiều buổi học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →